煙甍

yān méng yên manh

Hán Việt: yên manh · Pinyin: yān méng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟雾缭绕的屋脊。形容屋宇之高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾缭绕的屋脊。形容屋宇之高。