煙痕

yān hén yên ngân

Hán Việt: yên ngân · Pinyin: yān hén

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟痕"; 淡烟薄雾; 指香炉烟缕; 谓鸦片膏污染的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟痕"。 2.淡烟薄雾。 3.指香炉烟缕。 4.谓鸦片膏污染的痕迹。