煙瘴

yān zhàng yên chướng

Hán Việt: yên chướng · Pinyin: yān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟瘴"。亦作"烟障"; 瘴气。深山丛林间蒸发出来的湿热雾气,人触之辄病疟; 烟瘴地面。旧指西南边远地区。古代常作为发配重犯之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟瘴"。亦作"烟障"。 2.瘴气。深山丛林间蒸发出来的湿热雾气,人触之辄病疟。 3.烟瘴地面。旧指西南边远地区。古代常作为发配重犯之所。

Eng

  • Cihui 煙瘴 ānzhàng* n. miasma