煙癖

yān pǐ yên phích

Hán Việt: yên phích · Pinyin: yān pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟癖"; 指吸食鸦片烟的恶习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟癖"。 2.指吸食鸦片烟的恶习。

Eng

  • Cihui 煙癖 ānpǐ n. addiction to smoking