煙盂 yān yú · yên vu Hán Việt: yên vu · Pinyin: yān yú Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 盂 (vu)Pinyinyān yúHán Việtyên vuCấu tạo煙 + 盂 · yên + vu nghĩa thành phần: yên + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟盂"; 盛放烟灰的小器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟盂"。 2.盛放烟灰的小器皿。