煙眼

yān yǎn yên nhãn

Hán Việt: yên nhãn · Pinyin: yān yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟眼"; 为雾气笼罩的新生的柳叶。眼,柳眼; 犹美目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟眼"。 2.为雾气笼罩的新生的柳叶。眼,柳眼。 3.犹美目。