煙矢

yān shǐ yên thỉ

Hán Việt: yên thỉ · Pinyin: yān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟矢"; 古代的火箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟矢"。 2.古代的火箭。