菸禁

yān jìn ư cấm

Hán Việt: ư cấm · Pinyin: yān jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ư) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不准栽种﹑贩售和吸食鸦片烟的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不准栽种﹑贩售和吸食鸦片烟的禁令。

Eng

  • Cihui 煙禁 yānjìn n. prohibition of opium smoking