煙稅 yên thuế Hán Việt: yên thuế Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 稅 (thuế)Hán Việtyên thuếCấu tạo煙 + 稅 · yên + thuế nghĩa thành phần: yên + thuế Nghĩa EngCihui 煙稅 ānshuì n. tax on tobacco