煙穗

yān suì yên tuệ

Hán Việt: yên tuệ · Pinyin: yān suì

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟穗"; 指垂柳的枝叶; 犹烟缕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟穗"。 2.指垂柳的枝叶。 3.犹烟缕。