煙窗
yên song
Hán Việt: yên song · Pinyin: yān chuāng
Tổng quan
ống khói
Nghĩa
Việt
- Cihui ống khói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟窗"; 清幽的窗户; 即烟囱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟窗"。 2.清幽的窗户。 3.即烟囱。
Hán Việt: yên song · Pinyin: yān chuāng
ống khói