煙竹

yān zhú yên trúc

Hán Việt: yên trúc · Pinyin: yān zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹林;竹子。因竹林多雾气,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹林;竹子。因竹林多雾气,故称。