煙策 yān cè · yên sách Hán Việt: yên sách · Pinyin: yān cè Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 策 (sách)Pinyinyān cèHán Việtyên sáchCấu tạo煙 + 策 · yên + sách nghĩa thành phần: yên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说仙人巡天时驱使坐骑的鞭子; 登山用的竹杖。Tân Hoa Tự Điển 1.传说仙人巡天时驱使坐骑的鞭子。 2.登山用的竹杖。