煙篆

yān zhuàn yên triện

Hán Việt: yên triện · Pinyin: yān zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟篆"; 指香﹑香烟等的烟缕。因形似圆曲的篆字,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟篆"。 2.指香﹑香烟等的烟缕。因形似圆曲的篆字,故称。