煙篷
yên bồng
Hán Việt: yên bồng · Pinyin: yān péng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟篷"; 指出没烟波的船只; 安在船尾烧饭处的船篷; 内河小火轮客舱上面的地方。只能躺着或盘腿而坐,票价较廉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟篷"。 2.指出没烟波的船只。 3.安在船尾烧饭处的船篷。 4.内河小火轮客舱上面的地方。只能躺着或盘腿而坐,票价较廉。