煙綿

yān mián yên miên

Hán Việt: yên miên · Pinyin: yān mián

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟绵"; 连绵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟绵"。 2.连绵。