煙翠

yān cuì yên thúy

Hán Việt: yên thúy · Pinyin: yān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟翠"。青蒙蒙的云雾; 指杨柳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟翠"。青蒙蒙的云雾。 2.指杨柳。