煙聚 yān jù · yên tụ Hán Việt: yên tụ · Pinyin: yān jù Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 聚 (tụ)Pinyinyān jùHán Việtyên tụCấu tạo煙 + 聚 · yên + tụ nghĩa thành phần: yên + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹云集。喻聚集之多。Tân Hoa Tự Điển 1.犹云集。喻聚集之多。