煙舍 yān shě · yên xá Hán Việt: yên xá · Pinyin: yān shě Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 舍 (xá)Pinyinyān shěHán Việtyên xáCấu tạo煙 + 舍 · yên + xá nghĩa thành phần: yên + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟舍"; 泛指山乡或江村的住屋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟舍"。 2.泛指山乡或江村的住屋。