煙船

yān chuán yên thuyền

Hán Việt: yên thuyền · Pinyin: yān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟船"; 供吸食鸦片烟的营业性的船只。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟船"。 2.供吸食鸦片烟的营业性的船只。