煙豔 yān yàn · yên diễm Hán Việt: yên diễm · Pinyin: yān yàn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 豔 (diễm)Pinyinyān yànHán Việtyên diễmCấu tạo煙 + 豔 · yên + diễm nghĩa thành phần: yên + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟艳"; 指明媚的春光。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟艳"。 2.指明媚的春光。