煙蕪 yān wú · yên vu Hán Việt: yên vu · Pinyin: yān wú Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 蕪 (vu)Pinyinyān wúHán Việtyên vuCấu tạo煙 + 蕪 · yên + vu nghĩa thành phần: yên + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟雾中的草丛。亦指云烟迷茫的草地。Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾中的草丛。亦指云烟迷茫的草地。