煙苗
yên miêu
Hán Việt: yên miêu · Pinyin: yān miáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟苗"; 指烟雾笼罩下的嫩苗; 飘着烟缕的火苗; 特指罂粟﹑烟草的细苗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟苗"。 2.指烟雾笼罩下的嫩苗。 3.飘着烟缕的火苗。 4.特指罂粟﹑烟草的细苗。
Eng
- Cihui 煙苗 ānmiáo n. opium poppy