煙莽 yān mǎng · yên mãng Hán Việt: yên mãng · Pinyin: yān mǎng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 莽 (mãng)Pinyinyān mǎngHán Việtyên mãngCấu tạo煙 + 莽 · yên + mãng nghĩa thành phần: yên + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟莽"; 烟雾笼罩的林莽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟莽"。 2.烟雾笼罩的林莽。