煙蘿
yên la
Hán Việt: yên la · Pinyin: yān luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟萝"; 草树茂密,烟聚萝缠,谓之"烟萝"; 借指幽居或修真之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟萝"。 2.草树茂密,烟聚萝缠,谓之"烟萝"。 3.借指幽居或修真之处。
Hán Việt: yên la · Pinyin: yān luó