煙蒂

yān dì yên đế

Hán Việt: yên đế · Pinyin: yān dì

Tổng quan

mẩu thuốc lá

Cấu tạo: (yên) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẩu thuốc lá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟蒂"; 即纸烟燃吸后的残余部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟蒂"。 2.即纸烟燃吸后的残余部分。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 菸蒂|烟蒂[yan1 di4]
  • CC-CEDICT cigarette butt
  • Cihui variant of 菸蒂|烟蒂