煙蒲

yān pú yên bồ

Hán Việt: yên bồ · Pinyin: yān pú

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (bồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟蒲"。烟雾笼罩的蒲草; 即石菖蒲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟蒲"。烟雾笼罩的蒲草。 2.即石菖蒲。