煙蕊

yān ruǐ yên nhị

Hán Việt: yên nhị · Pinyin: yān ruǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水气蒸润的花蕊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水气蒸润的花蕊。