煙虹 yān hóng · yên hồng Hán Việt: yên hồng · Pinyin: yān hóng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 虹 (hồng)Pinyinyān hóngHán Việtyên hồngCấu tạo煙 + 虹 · yên + hồng nghĩa thành phần: yên + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云天中的彩虹。Tân Hoa Tự Điển 1.云天中的彩虹。