煙蛾 yān é · yên nga Hán Việt: yên nga · Pinyin: yān é Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 蛾 (nga)Pinyinyān éHán Việtyên ngaCấu tạo煙 + 蛾 · yên + nga nghĩa thành phần: yên + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"烟娥"。