煙通

yān tōng yên thông

Hán Việt: yên thông · Pinyin: yān tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟通"; 即烟囱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟通"。 2.即烟囱。