煙針 yān zhēn · yên châm Hán Việt: yên châm · Pinyin: yān zhēn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 針 (châm)Pinyinyān zhēnHán Việtyên châmCấu tạo煙 + 針 · yên + châm nghĩa thành phần: yên + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟针"; 即吗啡针剂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟针"。 2.即吗啡针剂。