煙鋪

yān pù yên phô

Hán Việt: yên phô · Pinyin: yān pù

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟铺"; 旧时供吸鸦片者所用的床铺; 出售鸦片并供客人吸食鸦片的店铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟铺"。 2.旧时供吸鸦片者所用的床铺。 3.出售鸦片并供客人吸食鸦片的店铺。