煙闕 yān quē · yên khuyết Hán Việt: yên khuyết · Pinyin: yān quē Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 闕 (khuyết)Pinyinyān quēHán Việtyên khuyếtCấu tạo煙 + 闕 · yên + khuyết nghĩa thành phần: yên + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸的楼观﹑宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的楼观﹑宫殿。