煙障 yān zhàng · yên chướng Hán Việt: yên chướng · Pinyin: yān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 障 (chướng)Pinyinyān zhàngHán Việtyên chướngCấu tạo煙 + 障 · yên + chướng nghĩa thành phần: yên + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟障"。 2.见"烟瘴"。