煙霧

yān wù yên vụ

Hán Việt: yên vụ · Pinyin: yān wù

Tổng quan

khói | sương | hơi | mù khói | khói bụi

Cấu tạo: (yên) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói | sương | hơi | mù khói | khói bụi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.自然界的水氣凝聚而成的雲霧。唐.王勃〈寒夜懷友雜體〉詩二首之一:「北山煙霧始茫茫,南津霜月正蒼蒼。」 2.燃燒所造成的火煙。如:「你看!那裡煙霧瀰漫,可能發生火災了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟雾"; 泛指烟﹑气﹑云﹑雾等; 喻指轻薄的纱罗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟雾"。 2.泛指烟﹑气﹑云﹑雾等。 3.喻指轻薄的纱罗。

Eng

  • CC-CEDICT smoke|mist|vapor|smog|fumes
  • Cihui smoke; mist; vapor; smog; fumes

ja

  • JMdict haze|mist|fog|smog