烟霾
yên mai
Hán Việt: yên mai · Pinyin: yān mái
Tổng quan
khói
1.亦作"烟霾"。 2.昏晦的云雾。 3.烟雾笼罩。
Nghĩa
Việt
- Cihui ô nhiễm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟霾"。 2.昏晦的云雾。 3.烟雾笼罩。
- Kaggle Zh-Vi smaze
Eng
- Cihui smoke; pollution
Đức
- Handedict Rauch
Hán Việt: yên mai · Pinyin: yān mái
khói
1.亦作"烟霾"。 2.昏晦的云雾。 3.烟雾笼罩。