烟馆

yān guǎnyên quán

Hán Việt: yên quán · Pinyin: yān guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"烟馆"。 2.供人吸食鸦片烟的营业场所。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

清代供人吸食鴉片的處所。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 煙館 yānguǎn p.w. opium shop/house M:¹jiā/⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟馆"。 2.供人吸食鸦片烟的营业场所。

Eng

  • Cihui 煙館 yānguǎn p.w. opium shop/house M:¹jiā/⁴zuò
  • Tần suất từ 煙館 yānguǎn p.w. opium shop/house M:¹jiā/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 烟卷 · 烟厂 · 烟台 · 烟叶