煙鬟

yān huán yên hoàn

Hán Việt: yên hoàn · Pinyin: yān huán

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟鬟"; 指妇女的鬓发。亦形容鬓发美丽; 喻云雾缭绕的峰峦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟鬟"。 2.指妇女的鬓发。亦形容鬓发美丽。 3.喻云雾缭绕的峰峦。