煙魄 yān pò · yên phách Hán Việt: yên phách · Pinyin: yān pò Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 魄 (phách)Pinyinyān pòHán Việtyên pháchCấu tạo煙 + 魄 · yên + phách nghĩa thành phần: yên + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟月。Tân Hoa Tự Điển 1.烟月。