煙鱗 yān lín · yên lân Hán Việt: yên lân · Pinyin: yān lín Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 鱗 (lân)Pinyinyān línHán Việtyên lânCấu tạo煙 + 鱗 · yên + lân nghĩa thành phần: yên + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟波中鱼的鳞片。Tân Hoa Tự Điển 1.烟波中鱼的鳞片。