煙鳥 yān niǎo · yên điểu Hán Việt: yên điểu · Pinyin: yān niǎo Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 鳥 (điểu)Pinyinyān niǎoHán Việtyên điểuCấu tạo煙 + 鳥 · yên + điểu nghĩa thành phần: yên + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟鸟"; 烟雾中的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟鸟"。 2.烟雾中的鸟。