烤干

kǎo gānkhảo kiền

Hán Việt: khảo kiền · Pinyin: kǎo gān

Tổng quan

rang, làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm khô
  • Google Alex v6 nướng khô
  • Tần suất từ rang, làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
  • Biên soạn r.v. roast dry

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fry up

Eng

  • Cihui 烤乾 ǎogān r.v. roast dry
  • Tần suất từ r.v. roast dry

Đức

  • Handedict backen

Từ liên quan

Gần nghĩa

烤干的 · 乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子