烤房

kǎo fáng khảo phòng

Hán Việt: khảo phòng · Pinyin: kǎo fáng

Tổng quan

phòng sấy | lò nướng

Cấu tạo: (khảo) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng sấy | lò nướng

Eng

  • CC-CEDICT drying room|oven
  • Cihui drying room; oven