烤房

kǎo fángkhảo phòng

Hán Việt: khảo phòng · Pinyin: kǎo fáng

Tổng quan

phòng sấy

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò nướng
  • Tần suất từ phòng sấy , lò nướng

Eng

  • Cihui drying room; oven
  • Tần suất từ drying room; oven

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲