烤手 khảo thủ Hán Việt: khảo thủ Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 手 (thủ)Hán Việtkhảo thủCấu tạo烤 + 手 · khảo + thủ nghĩa thành phần: khảo + thủ Nghĩa EngCihui 烤手 ǎoshǒu v.o. warm one's hands at fire