烤漆 kǎo qī · khảo tất Hán Việt: khảo tất · Pinyin: kǎo qī Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 漆 (tất)Pinyinkǎo qīHán Việtkhảo tấtCấu tạo烤 + 漆 · khảo + tất nghĩa thành phần: khảo + tất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 加熱後乾燥而固化的塗料。密著性高,可增加物體硬度。如:「汽車上了多層的烤漆後,不但增加美觀,而且維護車體。」