烤炙 kǎo zhì·khảo chích Hán Việt: khảo chích · Pinyin: kǎo zhì Tổng quan cháy sém Cấu tạo: 烤 (khảo) + 炙 (chích)Pinyinkǎo zhìHán Việtkhảo chíchCấu tạo烤 + 炙 · khảo + chích nghĩa thành phần: khảo + chích Nghĩa ViệtCihui (mặt trời) chiếu xuống gay gắtEngCihui to scorch; (of the sun) to beat down on Từ liên quan Gần nghĩa炙叉 · 炙烤 · 炙热 · 炙肉 · 炙酷 · 烤干 · 烤房 · 烤架