烤炙
khảo chích
Hán Việt: khảo chích · Pinyin: kǎo zhì
Tổng quan
cháy sém | (mặt trời) chiếu xuống gay gắt
Nghĩa
Việt
- Cihui cháy sém | (mặt trời) chiếu xuống gay gắt
Eng
- CC-CEDICT to scorch|(of the sun) to beat down on
- Cihui to scorch; (of the sun) to beat down on