烤焦

kǎo jiāokhảo tiêu

Hán Việt: khảo tiêu · Pinyin: kǎo jiāo

Tổng quan

cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 焦 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cháy sém
  • Biên soạn 烤焦 kǎojiāo* r.v. burn by over toasting/roasting

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sear

Eng

  • Cihui 烤焦 kǎojiāo* r.v. burn by over toasting/roasting

Đức

  • Handedict versengen

Từ liên quan

Gần nghĩa

烤焦的 · 烤干 · 烤房 · 烤架 · 烤火 · 烤炉 · 烤炙 · 烤烟