烤爐

kǎo lú khảo lô

Hán Việt: khảo lô · Pinyin: kǎo lú

Tổng quan

lò nướng (Trung Quốc đại lục)

Cấu tạo: (khảo) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò nướng (Trung Quốc đại lục)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來烘烤食物的爐子。如:「這隻剛從烤爐端出來的火雞,香氣四溢,令人垂涎三尺。」

Eng

  • CC-CEDICT oven
  • Cihui oven