烤箱器皿

khảo tương khí mãnh

Hán Việt: khảo tương khí mãnh

Tổng quan

đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lò

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 箱 (tương) + 器 (khí) + 皿 (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng lò nướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ovenware

Từ liên quan

Gần nghĩa

烤箱手套 · 烤箱纸